
- Model: KX-TDA200 - Xuất xứ: Japan/Malaysia
- Bảo hành: 15 tháng - Kho: Còn hàng
- Giá bán: 600 USD + 10%VAT
Tính năng kỹ thuật
|
1. Tính năng hệ thống |
3. Tính năng thuê bao | |||||
|
ARS phân vùng chọn tuyến tự động |
Có |
Hạn chế cuộc gọi |
Có | |||
|
Tự động định tuyến giá cước thấp nhất (LCR) |
Có |
Tự động gọi lại số vừa gọi |
Có | |||
|
Nhóm trung kế |
Có |
Đàm thoại hội nghị 4 bên |
Có | |||
|
Nhạc nền,nhạc chờ |
Có |
Quay số nhanh 80 số |
Có | |||
|
Phân phối cuộc gọi thống nhất (UCD) |
Có |
Tự động chuyển hướng cuộc gọi |
Có | |||
|
Phân phối đường gọi vào (CLI) |
Có |
Chuyển cuôc gọi (nội bộ/ ra ngoài) |
Có | |||
|
Truy nhập đường dây trực tiếp (DIL) |
Có |
Giữ cuộc gọi |
Có | |||
|
Quay số trực tiếp đến máy lẻ (DID) |
Có |
Cuớp cuộc gọi ( cướp chuông ) |
Có | |||
|
Thiết lập đường dây khẩn cấp |
Có |
Chống quấy rầy (DND) |
Có | |||
|
Thiết lập kiểu đổ chuông/ đổ chuông theo nhóm |
Có |
4. Tính năng tin nhắn thoại(Voice Mail) | ||||
|
Điện thoại cửa/chuông cửa/mở cửa(Doorphone) |
Có |
Cài đặt cấu hình nhanh và tự động |
Có | |||
|
Chỉ định chuông trung kế |
Có |
Gọi chuyển tiếp tới cho VM |
Có | |||
|
Quay số tắt hệ thống 1000 số |
Có |
Điều khiển dữ liệu tổng đài từ xa bởi VM |
Có | |||
|
Gọi theo tên |
Có |
5. Tính năng kỹ thuật số vàcông nghệ không dây | ||||
|
Nhóm thuê bao |
Có |
Trạm phát sóng CS trên cổng DPT |
Có | |||
|
Nhật ký cuộc gọi 0-100số/ thuê bao (SMDR) |
Có |
Tự động phủ sóng |
Có | |||
|
Tính năng khách sạn |
Có |
Linh hoạt với điện thoại không dây |
Có | |||
|
Chức năng trả lời tự động (DISA) |
Có |
6. Tính năng mạng với công nghệIP | ||||
|
Dịch vụ thời gian (ngày /đêm) |
Có |
Định tuyến linh hoạt |
Có | |||
|
Dịch vụ báo thức |
Có |
Kết nối mạng QSIG |
Có | |||
|
Lớp dịch vụ (COS) |
Có |
Thiết lập mạng riêng ảo ( VPN ) |
Có | |||
|
2. Tính năng dịch vụ gia tăng ISDN |
Nối mạng riêng với công cộng và ngược lại |
Có | ||||
|
Hiển thị số gọi tới (CLIP/Caller ID) |
Có |
Mạng VoIP và thoại VoIP |
Có | |||
|
Quay số trực tiếp vào hệ thống ( DDI ) |
Có |
|||||
|
Thiết lập thuê bao ISDN |
Có |
|||||
Cấu hình và Bảng giá
BẢNG BÁO GIÁ
|
STT |
TÊN HÀNG |
MÔ TẢ THIẾT BỊ |
ĐƠN GIÁ | |
|
1 |
08 CO - 32 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 32 thuê bao |
$1,956.00 | |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
Card KX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
Card KX-TDA0173 |
Card 08 thuê bao analog x1 |
| |
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x1 |
| |
|
2 |
08 CO - 40 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 40 thuê bao |
$2,022.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x2 |
| |
|
3 |
08 CO - 56 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 56 thuê bao |
$1,945.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x3 |
| |
|
4 |
08 CO - 72 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 72 thuê bao |
$2,190.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 4 |
| |
|
5 |
08 CO - 88 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 88 thuê bao |
$2,800.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Card nguồnKX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 5 |
| |
|
6 |
08 CO - 104 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 104 thuê bao |
$3,060.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 6 |
| |
|
7 |
08 CO - 120 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 120 thuê bao |
$3,319.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 7 |
| |
|
8 |
08 CO - 136 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 136 thuê bao |
$3,578.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 8 |
| |
|
9 |
16 CO - 32 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 32 thuê bao |
$2,207.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0173 |
Card 08 thuê bao analog x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x1 |
| |
|
10 |
16 CO - 40 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 40 thuê bao |
$2,273.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 2 |
| |
|
11 |
16 CO - 56 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 56 thuê bao |
$2,533.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 3 |
| |
|
12 |
16 CO - 72 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 72 thuê bao |
$2,792.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 4 |
| |
|
13 |
16 CO - 88 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 88 thuê bao |
$3,051.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 5 |
| |
|
14 |
16 CO - 104 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 104 thuê bao |
$3,310.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 6 |
| |
|
15 |
16 CO - 120 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 120 thuê bao |
$3,570.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 7 |
| |
|
16 |
16 CO - 136 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 136 thuê bao |
$3,829.00 | |
|
+ |
PanasonicKX-TDA 200 |
Khung tổng đài x1 |
| |
|
+ |
Cardnguồn KX-TDA0104 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
| |
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 8 |
|
Download tài liệu
- Download Driver:
- Download Thuyết minh kỹ thuật:
- Download Catalogue:
- Download Hướng dẫn sử dụng:
- Download Hướng dẫn lập trình bằng điện thoại lập trình:
Khuyến mãi













